phong sương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió sương: Chỉ hai hiện tượng thời tiết tự nhiên, thường gặp vào sáng sớm hoặc khi đi đường xa.
    • Nghĩa bóng: Những nỗi gian nan, vất vả, khó nhọc trong cuộc sống hoặc hành trình: Dùng để hình dung những khó khăn, thử thách người ta phải trải qua, thường trong công việc, cuộc sống mưu sinh hoặc những chuyến đi dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):
    • Sáng sớm, cánh đồng chìm trong làn phong sương mờ ảo. (Buổi sáng sớm, cánh đồng chìm trong làn gió sương mờ ảo.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Ông ấy đã dầu dãi phong sương suốt mấy chục năm làm nghề lái xe đường dài. (Ông ấy đã trải qua bao gian nan vất vả suốt mấy chục năm làm nghề lái xe đường dài.)
    • Gương mặt phong sương của người lính thủy thể hiện những tháng ngày lênh đênh trên biển. (Gương mặt chịu đựng gian khó của người lính thủy thể hiện những tháng ngày lênh đênh trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu dãi phong sương": Thành ngữ cố định, diễn tả việc phải chịu đựng, trải qua nhiều gian truân, vất vả trong một thời gian dài.
    • Những người thương lái dầu dãi phong sương khắp các nẻo đường để mưu sinh.
  • "nếm trải phong sương": Trải qua những khó khăn, thử thách.
    • Anh ấy đã nếm trải không biết bao nhiêu phong sương của nghề báo.
  • "gương mặt/phong thái phong sương": Dùng để miêu tả vẻ ngoài từng trải, in hằn dấu vết của sóng gió cuộc đời.
    • Người nghệ sĩ già với phong thái phong sương đầy từng trải.
Biến thể từ gần giống
  • Gian nan (danh từ/tính từ): Chỉ sự khó khăn, vất vả.
  • Vất vả (tính từ): Cực nhọc, khó khăn trong công việc, cuộc sống.
  • Sương gió (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ gió sương, dùng với nghĩa bóng tương tự để chỉ những gian truân.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa bóng)
  • Gian truân: Khó khăn, nguy hiểm.
  • Thử thách: Những điều khó khăn kiểm tra năng lực, bản lĩnh.
  • Sóng gió: Chỉ những biến cố, khó khăn lớn trong cuộc đời.
Thành ngữ liên quan
  • "Dãi nắng dầm mưa": Chịu đựng nắng mưa, chỉ sự vất vả, cực nhọc.
  • "Lên thác xuống ghềnh": Trải qua nhiều chỗ hiểm trở, khó khăn, nguy hiểm.
  • "Chân cứng đá mềm": Ý chí kiên cường có thể vượt qua mọi khó khăn, trở ngại.
  1. Gió sương. Ngb. Những nỗi gian nan khó nhọc: Dầu dãi phong sương.

Proverbs and Idioms